stage effect

/'steidʤi'fekt/
Học thuật
Thân thiện
stage effect

The magician used a clever stage effect to make a dove appear.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiệu ứng sân khấu: Chỉ một hiệu ứng đặc biệt được tạo ra trên sân khấu (như ánh sáng, âm thanh, sương mù, hoặc các thiết bị khí) để tăng cường tính kịch tính, tạo bối cảnh hoặc gây ấn tượng cho khán giả trong một vở diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sudden darkness and thunder sound were a brilliant stage effect to signal the villain's entrance. (Bóng tối đột ngột tiếng sấm một hiệu ứng sân khấu xuất sắc để báo hiệu sự xuất hiện của nhân vật phản diện.)
    • Creating a convincing rainstorm requires clever stage effects. (Tạo ra một cơn mưa giông thuyết phục đòi hỏi những hiệu ứng sân khấu khéo léo.)
    • The play relied more on powerful acting than on elaborate stage effects. (Vở kịch dựa vào diễn xuất mạnh mẽ hơn vào những hiệu ứng sân khấu cầu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to achieve a stage effect": đạt được một hiệu ứng sân khấu.
    • They used mirrors and lights to achieve the stage effect of an infinite hallway. (Họ dùng gương đèn để đạt được hiệu ứng sân khấu của một hành lang vô tận.)
Biến thể từ gần giống
  • Special effect (n): hiệu ứng đặc biệt (thường dùng trong điện ảnh truyền hình, nhưng cũng có thể áp dụng cho sân khấu).
  • Theatrical effect (n): hiệu ứng sân khấu, hiệu ứng kịch tính (cách diễn đạt khác có nghĩa tương tự).
  • Stagecraft (n): nghệ thuật dàn dựng sân khấu (bao gồm cả việc tạo hiệu ứng).
Từ đồng nghĩa
  • Theatrical effect: hiệu ứng kịch tính.
  • Dramatic effect: hiệu ứng kịch tính.
Lưu ý
  • Stage effect một thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực sân khấu. không đồng nghĩa với "sự sân khấu" hay "sự đóng kịch". Cụm từ chỉ "sự đam" đó thường "love of the stage" hoặc "stage-struck".
stage effect

The magician used a clever stage effect to make a dove appear.

danh từ
  1. sự sân khấu, sự đóng kịch